распакова́ть распаковать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mở ra, tháo gói, mở kiện hàng, mở thùng

Chia động từ

Tương lai
яраспаку́ю
тыраспаку́ешь
он / она / онораспаку́ет
мыраспаку́ем
выраспаку́ете
онираспаку́ют
Quá khứ
Giống đựcраспакова́л
Giống cáiраспакова́ла
Giống trungраспакова́ло
Số nhiềuраспакова́ли
Mệnh lệnh
Số ítраспаку́й
Số nhiềuраспаку́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—распакова́вший
Bị động—распако́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—распакова́в, распаковавши

Từ liên quan