раску́сывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể раскуси́тьhiểu rất rõ, biết tỏng
Nghĩa
- Cắn vỡ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | раску́сываю |
| ты | раску́сываешь |
| он / она / оно | раску́сывает |
| мы | раску́сываем |
| вы | раску́сываете |
| они | раску́сывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | раску́сывал |
| Giống cái | раску́сывала |
| Giống trung | раску́сывало |
| Số nhiều | раску́сывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | раску́сывай |
| Số nhiều | раску́сывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | раску́сывающий | раску́сывавший |
| Bị động | раску́сываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | раску́сывая | раскусывав, раскусывавши |