раскра́сить раскрасить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tô màu
  2. sơn, vẽ màu
  3. tô, tô màu

Chia động từ

Tương lai
яраскра́шу
тыраскра́сишь
он / она / онораскра́сит
мыраскра́сим
выраскра́сите
онираскра́сят
Quá khứ
Giống đựcраскра́сил
Giống cáiраскра́сила
Giống trungраскра́сило
Số nhiềuраскра́сили
Mệnh lệnh
Số ítраскра́сь
Số nhiềuраскра́сьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—раскра́сивший
Bị động—раскра́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—раскра́сив, раскрасивши