Từ điển

    раскости́ть раскостить

    động từthể hoàn thành
    Cặp thể кости́тьchửi mắng, quở trách

    Nghĩa

    1. mắng nhiếc, chửi rủa, mắng mỏ, la mắng
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)