кости́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chửi mắng, quở trách
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кощу́ |
| ты | кости́шь |
| он / она / оно | кости́т |
| мы | кости́м |
| вы | кости́те |
| они | костя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кости́л |
| Giống cái | кости́ла |
| Giống trung | кости́ло |
| Số nhiều | кости́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кости́ |
| Số nhiều | кости́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | костя́щий | кости́вший |
| Bị động | кости́мый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | костя́ | костив, костивши |