раскоси́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chống đỡ, đỡ, gia cố, chống lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | раскошу́ |
| ты | раско́сишь |
| он / она / оно | раско́сит |
| мы | раско́сим |
| вы | раско́сите |
| они | раско́сят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | раскоси́л |
| Giống cái | раскоси́ла |
| Giống trung | раскоси́ло |
| Số nhiều | раскоси́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | раскоси́ |
| Số nhiều | раскоси́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | раскоси́вший |
| Bị động | — | раскошённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | раскосив, раскосивши |