раска́шивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- trang điểm
- tô vẽ, bôi màu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | раска́шиваю |
| ты | раска́шиваешь |
| он / она / оно | раска́шивает |
| мы | раска́шиваем |
| вы | раска́шиваете |
| они | раска́шивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | раска́шивал |
| Giống cái | раска́шивала |
| Giống trung | раска́шивало |
| Số nhiều | раска́шивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | раска́шивай |
| Số nhiều | раска́шивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | раска́шивающий | раска́шивавший |
| Bị động | раска́шиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | раска́шивая | раска́шивав, раска́шивавши |