раска́шивать раскашивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trang điểm
  2. tô vẽ, bôi màu

Chia động từ

Hiện tại
яраска́шиваю
тыраска́шиваешь
он / она / онораска́шивает
мыраска́шиваем
выраска́шиваете
онираска́шивают
Quá khứ
Giống đựcраска́шивал
Giống cáiраска́шивала
Giống trungраска́шивало
Số nhiềuраска́шивали
Mệnh lệnh
Số ítраска́шивай
Số nhiềuраска́шивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngраска́шивающийраска́шивавший
Bị độngраска́шиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từраска́шиваяраска́шивав, раска́шивавши