раско́пки
danh từbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Khai quật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | раско́пки |
| Sinh cách | — | раско́пок |
| Tặng cách | — | раско́пкам |
| Đối cách | — | раско́пки |
| Công cụ cách | — | раско́пками |
| Giới cách | — | раско́пках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | раско́пки |
| Sinh cách | — | раско́пок |
| Tặng cách | — | раско́пкам |
| Đối cách | — | раско́пки |
| Công cụ cách | — | раско́пками |
| Giới cách | — | раско́пках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | раско́пка | раско́пки |
| Sinh cách | раско́пки | раско́пок |
| Tặng cách | раско́пке | раско́пкам |
| Đối cách | раско́пку | раско́пки |
| Công cụ cách | раско́пкой, раско́пкою | раско́пками |
| Giới cách | раско́пке | раско́пках |