раско́пка раскопка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sự khai quật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchраско́пкараско́пки
Sinh cáchраско́пкираско́пок
Tặng cáchраско́пкераско́пкам
Đối cáchраско́пкураско́пки
Công cụ cáchраско́пкой, раско́пкоюраско́пками
Giới cáchраско́пкераско́пках