расколо́ться расколоться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khai thật, tiết lộ
  2. chia rẽ, tan rã
  3. nứt, vỡ

Chia động từ

Tương lai
ярасколю́сь
тыраско́лешься
он / она / онораско́лется
мыраско́лемся
выраско́летесь
онираско́лются
Quá khứ
Giống đựcрасколо́лся
Giống cáiрасколо́лась
Giống trungрасколо́лось
Số nhiềuрасколо́лись
Mệnh lệnh
Số ítрасколи́сь
Số nhiềuрасколи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—расколо́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—расколо́вшись