раско́вывать расковывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tháo xiềng, cởi trói, mở khóa, giải phóng

Chia động từ

Hiện tại
яраско́вываю
тыраско́вываешь
он / она / онораско́вывает
мыраско́вываем
выраско́вываете
онираско́вывают
Quá khứ
Giống đựcраско́вывал
Giống cáiраско́вывала
Giống trungраско́вывало
Số nhiềuраско́вывали
Mệnh lệnh
Số ítраско́вывай
Số nhiềuраско́вывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрасковывающийрасковывавший
Bị độngрасковываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрасковываярасковывав, расковывавши