Nghĩa
- Bày. . . ra, sắp. . . ra, xếp. . . ra
- nhen, nhóm, nhen. . . lên, nhóm. . . lênзажигать
- phân phối, phân chiaраспределять
- trải. . . ra, mở raрасстилать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | раскла́дываю |
|---|
| ты | раскла́дываешь |
|---|
| он / она / оно | раскла́дывает |
|---|
| мы | раскла́дываем |
|---|
| вы | раскла́дываете |
|---|
| они | раскла́дывают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | раскла́дывал |
|---|
| Giống cái | раскла́дывала |
|---|
| Giống trung | раскла́дывало |
|---|
| Số nhiều | раскла́дывали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | раскла́дывай |
|---|
| Số nhiều | раскла́дывайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | раскла́дывающий | раскла́дывавший |
|---|
| Bị động | раскла́дываемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | раскла́дывая | раскладывав, раскладывавши |
|---|