раскла́дывать раскладывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bày. . . ra, sắp. . . ra, xếp. . . ra
  2. nhen, nhóm, nhen. . . lên, nhóm. . . lênзажигать
  3. phân phối, phân chiaраспределять
  4. trải. . . ra, mở raрасстилать

Chia động từ

Hiện tại
яраскла́дываю
тыраскла́дываешь
он / она / онораскла́дывает
мыраскла́дываем
выраскла́дываете
онираскла́дывают
Quá khứ
Giống đựcраскла́дывал
Giống cáiраскла́дывала
Giống trungраскла́дывало
Số nhiềuраскла́дывали
Mệnh lệnh
Số ítраскла́дывай
Số nhiềuраскла́дывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngраскла́дывающийраскла́дывавший
Bị độngраскла́дываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từраскла́дываяраскладывав, раскладывавши

Ví dụ

  • раскладывать костёр
    nhen đống lửa [lên], nhóm đống lửa [lên]