разложи́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể раскла́дыватьBày. . . ra, sắp. . . ra, xếp. . . ra; nhen, nhóm, nhen. . . lên, nhóm. . . lên
Nghĩa
- làm rơi vỡ máy bayсовершить аварию с разрушением летательного аппарата
- bày ra, xếp ra
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | разложу́ |
| ты | разло́жишь |
| он / она / оно | разло́жит |
| мы | разло́жим |
| вы | разло́жите |
| они | разло́жат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разложи́л |
| Giống cái | разложи́ла |
| Giống trung | разложи́ло |
| Số nhiều | разложи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разложи́ |
| Số nhiều | разложи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | разложи́вший |
| Bị động | — | разло́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разложи́в, разложивши |
