раскла́д расклад

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cách bố trí, tình thế
  2. tương quan, khả năng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchраскла́драскла́ды
Sinh cáchраскла́дараскла́дов
Tặng cáchраскла́дураскла́дам
Đối cáchраскла́драскла́ды
Công cụ cáchраскла́домраскла́дами
Giới cáchраскла́дераскла́дах

Từ liên quan