раскача́ться раскачаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đung đưa, lắc lư, đưa qua đưa lại

Chia động từ

Tương lai
яраскача́юсь
тыраскача́ешься
он / она / онораскача́ется
мыраскача́емся
выраскача́етесь
онираскача́ются
Quá khứ
Giống đựcраскача́лся
Giống cáiраскача́лась
Giống trungраскача́лось
Số nhiềuраскача́лись
Mệnh lệnh
Số ítраскача́йся
Số nhiềuраскача́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—раскача́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—раскача́вшись