рань
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Sáng sớm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ра́нь | ра́ни |
| Sinh cách | ра́ни | ра́ней |
| Tặng cách | ра́ни | ра́ням |
| Đối cách | ра́нь | ра́ни |
| Công cụ cách | ра́нью | ра́нями |
| Giới cách | ра́ни | ра́нях |
Ví dụ
- в такую раньcòn sáng tinh mơ (sáng tinh sương) thế