пора́нить поранить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm bị thương, gây thương tích

Chia động từ

Tương lai
япора́ню
тыпора́нишь
он / она / онопора́нит
мыпора́ним
выпора́ните
онипора́нят
Quá khứ
Giống đựcпора́нил
Giống cáiпора́нила
Giống trungпора́нило
Số nhiềuпора́нили
Mệnh lệnh
Số ítпора́нь
Số nhiềuпора́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пора́нивший
Bị động—пора́ненный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пора́нив, поранивши, пора́ня