разы́грываться разыгрываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mải chơi, ham chơi, nô đùaо детях
  2. nổ ra, bùng nổ, nổ bùng, nổi lênпроявляться с силой
  3. — chơi dễ hơn, đánh thuần tay hơnthông tụcо пианистеbắt đầu
  4. — đóng hay hơn, nhập hay hơnоб актёреbắt đầu

Chia động từ

Hiện tại
яразы́грываюсь
тыразы́грываешься
он / она / оноразы́грывается
мыразы́грываемся
выразы́грываетесь
ониразы́грываются
Quá khứ
Giống đựcразы́грывался
Giống cáiразы́грывалась
Giống trungразы́грывалось
Số nhiềuразы́грывались
Mệnh lệnh
Số ítразы́грывайся
Số nhiềuразы́грывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразы́грывающийсяразы́грывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразы́грываясьразыгрывавшись