разыгра́ться разыграться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chơi hăng, nô đùa
  2. nổi lên, dữ dội lênof natural phenomena

Chia động từ

Tương lai
яразыгра́юсь
тыразыгра́ешься
он / она / оноразыгра́ется
мыразыгра́емся
выразыгра́етесь
ониразыгра́ются
Quá khứ
Giống đựcразыгра́лся
Giống cáiразыгра́лась
Giống trungразыгра́лось
Số nhiềuразыгра́лись
Mệnh lệnh
Số ítразыгра́йся
Số nhiềuразыгра́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разыгра́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разыгра́вшись