Nghĩa
- diễn, biểu diễn, trình diễn, đóng, diễn xuấtисполнять
- làm ra vẻ, làm bộ, giả vờ, đóng vaiизображать собой кого-л., что-л.
- lừa, đánh lừa, đùa cho. . . một vốthông tụcобурачиватьchơi
- rút thăm, bốc thămпо жребию
- đánh xong, chơi xong, kết thúcзаканчивать игры
- đưa ra xổ sốв лотерею
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | разы́грываю |
|---|
| ты | разы́грываешь |
|---|
| он / она / оно | разы́грывает |
|---|
| мы | разы́грываем |
|---|
| вы | разы́грываете |
|---|
| они | разы́грывают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | разы́грывал |
|---|
| Giống cái | разы́грывала |
|---|
| Giống trung | разы́грывало |
|---|
| Số nhiều | разы́грывали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | разы́грывай |
|---|
| Số nhiều | разы́грывайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | разы́грывающий | разы́грывавший |
|---|
| Bị động | разы́грываемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | разы́грывая | разыгрывав, разыгрывавши |
|---|