разы́грывать разыгрывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. diễn, biểu diễn, trình diễn, đóng, diễn xuấtисполнять
  2. làm ra vẻ, làm bộ, giả vờ, đóng vaiизображать собой кого-л., что-л.
  3. lừa, đánh lừa, đùa cho. . . một vốthông tụcобурачиватьchơi
  4. rút thăm, bốc thămпо жребию
  5. đánh xong, chơi xong, kết thúcзаканчивать игры
  6. đưa ra xổ sốв лотерею

Chia động từ

Hiện tại
яразы́грываю
тыразы́грываешь
он / она / оноразы́грывает
мыразы́грываем
выразы́грываете
ониразы́грывают
Quá khứ
Giống đựcразы́грывал
Giống cáiразы́грывала
Giống trungразы́грывало
Số nhiềuразы́грывали
Mệnh lệnh
Số ítразы́грывай
Số nhiềuразы́грывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразы́грывающийразы́грывавший
Bị độngразы́грываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразы́грываяразыгрывав, разыгрывавши