разъедини́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể разъединя́тьcắt, cắt điện, cắt dòng; Tách... ra, phân ly, phân cách, chia cách, chia lìa, chia rẽ
Nghĩa
- tách rời, chia táchразделить
- chia lìa, ly tánразделить
- tách ra, chia đôiразделить
- tách biệt, phân lyразделить
- ngắt kết nối, tách rời, chia cắt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | разъединю́ |
| ты | разъедини́шь |
| он / она / оно | разъедини́т |
| мы | разъедини́м |
| вы | разъедини́те |
| они | разъединя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разъедини́л |
| Giống cái | разъедини́ла |
| Giống trung | разъедини́ло |
| Số nhiều | разъедини́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разъедини́ |
| Số nhiều | разъедини́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | разъедини́вший |
| Bị động | — | разъединённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разъедини́в, разъединивши, разъединя́ |