разъеда́ющий разъедающий

tính từ

Nghĩa

  1. ăn mòn, có tính ăn da
  2. đang gặm nhấm, đang bào mòn tinh thầnfigurative

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchразъеда́ющийразъеда́ющееразъеда́ющаяразъеда́ющие
Sinh cáchразъеда́ющегоразъеда́ющегоразъеда́ющейразъеда́ющих
Tặng cáchразъеда́ющемуразъеда́ющемуразъеда́ющейразъеда́ющим
Đối cáchразъеда́ющего, разъеда́ющийразъеда́ющееразъеда́ющуюразъеда́ющих, разъеда́ющие
Công cụ cáchразъеда́ющимразъеда́ющимразъеда́ющей, разъеда́ющеюразъеда́ющими
Giới cáchразъеда́ющемразъеда́ющемразъеда́ющейразъеда́ющих

разъеда́ть разъедать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ăn mòn, làm hỏng, ăn

Chia động từ

Hiện tại
яразъеда́ю
тыразъеда́ешь
он / она / оноразъеда́ет
мыразъеда́ем
выразъеда́ете
ониразъеда́ют
Quá khứ
Giống đựcразъеда́л
Giống cáiразъеда́ла
Giống trungразъеда́ло
Số nhiềuразъеда́ли
Mệnh lệnh
Số ítразъеда́й
Số nhiềuразъеда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразъеда́ющийразъеда́вший
Bị độngразъеда́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразъеда́яразъедав, разъедавши