разъе́сть
động từthể hoàn thành
Cặp thể разъеда́тьĂn mòn, làm hỏng, ăn
Nghĩa
- ăn mòn, làm gỉ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | разъе́м |
| ты | разъе́шь |
| он / она / оно | разъе́ст |
| мы | разъеди́м |
| вы | разъеди́те |
| они | разъедя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разъе́л |
| Giống cái | разъе́ла |
| Giống trung | разъе́ло |
| Số nhiều | разъе́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разъе́шь |
| Số nhiều | разъе́шьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | разъе́вший |
| Bị động | — | разъе́денный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разъев, разъевши |