разуверя́ть разуверять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Khuyên... đừng tin, làm... mất tin tưởng

Chia động từ

Hiện tại
яразуверя́ю
тыразуверя́ешь
он / она / оноразуверя́ет
мыразуверя́ем
выразуверя́ете
ониразуверя́ют
Quá khứ
Giống đựcразуверя́л
Giống cáiразуверя́ла
Giống trungразуверя́ло
Số nhiềuразуверя́ли
Mệnh lệnh
Số ítразуверя́й
Số nhiềuразуверя́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразуверя́ющийразуверя́вший
Bị độngразуверя́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразуверя́яразуверя́в, разуверя́вши

Từ liên quan