разуверя́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Khuyên... đừng tin, làm... mất tin tưởng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | разуверя́ю |
| ты | разуверя́ешь |
| он / она / оно | разуверя́ет |
| мы | разуверя́ем |
| вы | разуверя́ете |
| они | разуверя́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разуверя́л |
| Giống cái | разуверя́ла |
| Giống trung | разуверя́ло |
| Số nhiều | разуверя́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разуверя́й |
| Số nhiều | разуверя́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | разуверя́ющий | разуверя́вший |
| Bị động | разуверя́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | разуверя́я | разуверя́в, разуверя́вши |