разуве́рить разуверить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm cho hết ngộ nhận, thuyết phục từ bỏ

Chia động từ

Tương lai
яразуве́рю
тыразуве́ришь
он / она / оноразуве́рит
мыразуве́рим
выразуве́рите
ониразуве́рят
Quá khứ
Giống đựcразуве́рил
Giống cáiразуве́рила
Giống trungразуве́рило
Số nhiềuразуве́рили
Mệnh lệnh
Số ítразуве́рь
Số nhiềuразуве́рьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разуве́ривший
Bị động—разуве́ренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разуве́рив, разуве́ривши