разреди́ть разредить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm thưa, thưa dần
  2. tỉa thưa, làm thưa

Chia động từ

Tương lai
яразрежу́
тыразреди́шь
он / она / оноразреди́т
мыразреди́м
выразреди́те
ониразредя́т
Quá khứ
Giống đựcразреди́л
Giống cáiразреди́ла
Giống trungразреди́ло
Số nhiềuразреди́ли
Mệnh lệnh
Số ítразреди́
Số nhiềuразреди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разреди́вший
Bị động—разрежённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разреди́в, разредивши