разрасти́сь
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- lớn thêm
- mọc lan, phát triển rộng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | разрасту́сь |
| ты | разрастёшься |
| он / она / оно | разрастётся |
| мы | разрастёмся |
| вы | разрастётесь |
| они | разрасту́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разро́сся |
| Giống cái | разросла́сь |
| Giống trung | разросло́сь |
| Số nhiều | разросли́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разрасти́сь |
| Số nhiều | разрасти́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | разро́сшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разросшись |