разозли́ть разозлить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Khêu gan, làm. . . tức giận, làm. . . nổi giận, làm. . . giận giữ, làm. . . nổi xung

Chia động từ

Tương lai
яразозлю́
тыразозли́шь
он / она / оноразозли́т
мыразозли́м
выразозли́те
ониразозля́т
Quá khứ
Giống đựcразозли́л
Giống cáiразозли́ла
Giống trungразозли́ло
Số nhiềuразозли́ли
Mệnh lệnh
Số ítразозли́
Số nhiềuразозли́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разозли́вший
Bị động—разозлённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разозли́в, разозливши, разозля́

Từ đồng nghĩa