разобще́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- chia rẽ, ngăn cách, phân cách, phân lyдействиеsự
- mất liên lạc, đoạn giaoотсутствие связи, общениеяsự
- xa nhau, tách rời, chia lìa, chia lysựперен.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разобще́ние | разобще́ния |
| Sinh cách | разобще́ния | разобще́ний |
| Tặng cách | разобще́нию | разобще́ниям |
| Đối cách | разобще́ние | разобще́ния |
| Công cụ cách | разобще́нием | разобще́ниями |
| Giới cách | разобще́нии | разобще́ниях |