разобще́ние разобщение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. chia rẽ, ngăn cách, phân cách, phân lyдействиеsự
  2. mất liên lạc, đoạn giaoотсутствие связи, общениеяsự
  3. xa nhau, tách rời, chia lìa, chia lysựперен.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразобще́ниеразобще́ния
Sinh cáchразобще́нияразобще́ний
Tặng cáchразобще́ниюразобще́ниям
Đối cáchразобще́ниеразобще́ния
Công cụ cáchразобще́ниемразобще́ниями
Giới cáchразобще́нииразобще́ниях

Từ liên quan