разобщи́тель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- kẻ chia rẽ, người tách rời, kẻ ly tán, người phân ly
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разобщи́тель | разобщи́тели |
| Sinh cách | разобщи́теля | разобщи́телей |
| Tặng cách | разобщи́телю | разобщи́телям |
| Đối cách | разобщи́тель | разобщи́тели |
| Công cụ cách | разобщи́телем | разобщи́телями |
| Giới cách | разобщи́теле | разобщи́телях |