разнима́ющий разнимающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang tách ra, đang tháo rời

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchразнима́ющийразнима́ющееразнима́ющаяразнима́ющие
Sinh cáchразнима́ющегоразнима́ющегоразнима́ющейразнима́ющих
Tặng cáchразнима́ющемуразнима́ющемуразнима́ющейразнима́ющим
Đối cáchразнима́ющего, разнима́ющийразнима́ющееразнима́ющуюразнима́ющих, разнима́ющие
Công cụ cáchразнима́ющимразнима́ющимразнима́ющей, разнима́ющеюразнима́ющими
Giới cáchразнима́ющемразнима́ющемразнима́ющейразнима́ющих

разнима́ть разнимать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. kéo... rời ra, tách... ra, ngăn... ra, can ngănдерущихся
  2. tách rời, chia tách, tách... ra, chia... raразъдинять

Chia động từ

Hiện tại
яразнима́ю
тыразнима́ешь
он / она / оноразнима́ет
мыразнима́ем
выразнима́ете
ониразнима́ют
Quá khứ
Giống đựcразнима́л
Giống cáiразнима́ла
Giống trungразнима́ло
Số nhiềuразнима́ли
Mệnh lệnh
Số ítразнима́й
Số nhiềuразнима́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразнима́ющийразнима́вший
Bị độngразнимаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразнима́яразнимав, разнимавши