размыка́ть размыкать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cắt, ngắtmạchэл.
  2. mở, mở... raшлюзы и т. и.
  3. đứng rộng ra, đứng cách raвоен.

Chia động từ

Hiện tại
яразмыка́ю
тыразмыка́ешь
он / она / оноразмыка́ет
мыразмыка́ем
выразмыка́ете
ониразмыка́ют
Quá khứ
Giống đựcразмыка́л
Giống cáiразмыка́ла
Giống trungразмыка́ло
Số nhiềuразмыка́ли
Mệnh lệnh
Số ítразмыка́й
Số nhiềuразмыка́йте

размы́кать размыкать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cắt, ngắtmạchэл.
  2. mở, mở... raшлюзы и т. и.
  3. đứng rộng ra, đứng cách raвоен.

Chia động từ

Tương lai
яразмы́каю
тыразмы́каешь
он / она / оноразмы́кает
мыразмы́каем
выразмы́каете
ониразмы́кают
Quá khứ
Giống đựcразмы́кал
Giống cáiразмы́кала
Giống trungразмы́кало
Số nhiềuразмы́кали
Mệnh lệnh
Số ítразмы́кай
Số nhiềuразмы́кайте