размы́в размыв
danh từbất động vật
Nghĩa
- bị xói, bị xói mòn, lởместоchỗ, nơi
- Xói, xói mòn, xói lở
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | размы́в | размы́вы |
|---|
| Sinh cách | размы́ва | размы́вов |
|---|
| Tặng cách | размы́ву | размы́вам |
|---|
| Đối cách | размы́в | размы́вы |
|---|
| Công cụ cách | размы́вом | размы́вами |
|---|
| Giới cách | размы́ве | размы́вах |
|---|
размы́ть размыть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- xói mòn, rửa trôi, làm trôi đi
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | размо́ю |
|---|
| ты | размо́ешь |
|---|
| он / она / оно | размо́ет |
|---|
| мы | размо́ем |
|---|
| вы | размо́ете |
|---|
| они | размо́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | размы́л |
|---|
| Giống cái | размы́ла |
|---|
| Giống trung | размы́ло |
|---|
| Số nhiều | размы́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | размо́й |
|---|
| Số nhiều | размо́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | размы́вший |
|---|
| Bị động | — | размы́тый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | размы́в, размывши |
|---|