размно́житься размножиться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- sinh sôi, đẻ nhiều, sinh sản nhanhрасплодиться
- tăng lên, nhân lên, gia tăngувеличиться в числе
- sinh sôi, nhân giống, lan truyềnрасплодиться
- đẻ trứng, sinh sảnрасплодиться
- sinh sôi nảy nở, nhân lên, sinh sản, lan truyền
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | размно́жусь |
|---|
| ты | размно́жишься |
|---|
| он / она / оно | размно́жится |
|---|
| мы | размно́жимся |
|---|
| вы | размно́житесь |
|---|
| они | размно́жатся |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | размно́жился |
|---|
| Giống cái | размно́жилась |
|---|
| Giống trung | размно́жилось |
|---|
| Số nhiều | размно́жились |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | размно́жься |
|---|
| Số nhiều | размно́жьтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | размно́жившийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | размно́жившись |
|---|