размно́житься размножиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. sinh sôi, đẻ nhiều, sinh sản nhanhрасплодиться
  2. tăng lên, nhân lên, gia tăngувеличиться в числе
  3. sinh sôi, nhân giống, lan truyềnрасплодиться
  4. đẻ trứng, sinh sảnрасплодиться
  5. sinh sôi nảy nở, nhân lên, sinh sản, lan truyền

Chia động từ

Tương lai
яразмно́жусь
тыразмно́жишься
он / она / оноразмно́жится
мыразмно́жимся
выразмно́житесь
ониразмно́жатся
Quá khứ
Giống đựcразмно́жился
Giống cáiразмно́жилась
Giống trungразмно́жилось
Số nhiềuразмно́жились
Mệnh lệnh
Số ítразмно́жься
Số nhiềuразмно́жьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—размно́жившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—размно́жившись

Từ liên quan