размноже́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sao ra thành nhiều bảnдокументов и т. п.sự
- sinh sản, sinh sôi nảy nở, sinh đẻ, nhân giốngна ротатореsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | размноже́ние | размноже́ния |
| Sinh cách | размноже́ния | размноже́ний |
| Tặng cách | размноже́нию | размноже́ниям |
| Đối cách | размноже́ние | размноже́ния |
| Công cụ cách | размноже́нием | размноже́ниями |
| Giới cách | размноже́нии | размноже́ниях |
Ví dụ
- органы размноженияcơ quan sinh dục
- вегетативное размножение[sự] sinh sản sinh dưỡng
- половое размножение[sự] sinh sản hữu tính