размно́жить размножить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. sao chép, nhân bản, in nhiều bản
  2. sinh sản, nhân giống, lai tạo

Chia động từ

Tương lai
яразмно́жу
тыразмно́жишь
он / она / оноразмно́жит
мыразмно́жим
выразмно́жите
ониразмно́жат
Quá khứ
Giống đựcразмно́жил
Giống cáiразмно́жила
Giống trungразмно́жило
Số nhiềuразмно́жили
Mệnh lệnh
Số ítразмно́жь
Số nhiềuразмно́жьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—размно́живший
Bị động—размно́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—размно́жив, размноживши