размножа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- in... thành nhiều bảnна ротатореra
- sao... thành nhiều bảnдокумент и тп.ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | размножа́ю |
| ты | размножа́ешь |
| он / она / оно | размножа́ет |
| мы | размножа́ем |
| вы | размножа́ете |
| они | размножа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | размножа́л |
| Giống cái | размножа́ла |
| Giống trung | размножа́ло |
| Số nhiều | размножа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | размножа́й |
| Số nhiều | размножа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | размножа́ющий | размножа́вший |
| Bị động | размножа́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | размножа́я | размножав, размножавши |