размеча́ющий размечающий

tính từ

Nghĩa

  1. đánh dấu, vạch dấu, bố trí vị trí

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchразмеча́ющийразмеча́ющееразмеча́ющаяразмеча́ющие
Sinh cáchразмеча́ющегоразмеча́ющегоразмеча́ющейразмеча́ющих
Tặng cáchразмеча́ющемуразмеча́ющемуразмеча́ющейразмеча́ющим
Đối cáchразмеча́ющего, размеча́ющийразмеча́ющееразмеча́ющуюразмеча́ющих, размеча́ющие
Công cụ cáchразмеча́ющимразмеча́ющимразмеча́ющей, размеча́ющеюразмеча́ющими
Giới cáchразмеча́ющемразмеча́ющемразмеча́ющейразмеча́ющих

размеча́ть размечать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Lấy dấu, vạch dấu, đánh dấu, vạch

Chia động từ

Hiện tại
яразмеча́ю
тыразмеча́ешь
он / она / оноразмеча́ет
мыразмеча́ем
выразмеча́ете
ониразмеча́ют
Quá khứ
Giống đựcразмеча́л
Giống cáiразмеча́ла
Giống trungразмеча́ло
Số nhiềuразмеча́ли
Mệnh lệnh
Số ítразмеча́й
Số nhiềuразмеча́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразмеча́ющийразмеча́вший
Bị độngразмеча́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразмеча́яразмечав, размечавши