разме́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dấu vạch, dấu, vạchзнак, метка
- lấy dấu, vạch dấu, đánh dấusự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разме́тка | разме́тки |
| Sinh cách | разме́тки | разме́ток |
| Tặng cách | разме́тке | разме́ткам |
| Đối cách | разме́тку | разме́тки |
| Công cụ cách | разме́ткой, разме́ткою | разме́тками |
| Giới cách | разме́тке | разме́тках |
