Nghĩa
- giạng chân, xoạc cẳng, dang tayшироко раскинуть ноги, руки
- ném lung tung, quăng tứ tung, vứt bừa bãi, quẳng. . . khắp nơiВразбросать
- quét dọn, thu dọn, dọn sạch, dọn, hótубирать что-л.
- quét sạch, quét tước, quétочищать от чего-л.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | размета́ю |
|---|
| ты | размета́ешь |
|---|
| он / она / оно | размета́ет |
|---|
| мы | размета́ем |
|---|
| вы | размета́ете |
|---|
| они | размета́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | размета́л |
|---|
| Giống cái | размета́ла |
|---|
| Giống trung | размета́ло |
|---|
| Số nhiều | размета́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | размета́й |
|---|
| Số nhiều | размета́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | разметающий | размета́вший |
|---|
| Bị động | разметаемый | размётанный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | размета́в, разметавши |
|---|