размести́ размести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đặt, bố trí
  2. đăng tải, tải lên

Chia động từ

Tương lai
яразмету́
тыразметёшь
он / она / оноразметёт
мыразметём
выразметёте
ониразмету́т
Quá khứ
Giống đựcразмёл
Giống cáiразмела́
Giống trungразмело́
Số nhiềuразмели́
Mệnh lệnh
Số ítразмети́
Số nhiềuразмети́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разме́тший
Bị động—разметённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразметя́, разме́тши—

размести́ть разместить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. sắp xếp, bố trí
  2. đăng, đặt, bố trí, đầu tư

Chia động từ

Tương lai
яразмещу́
тыразмести́шь
он / она / оноразмести́т
мыразмести́м
выразмести́те
ониразместя́т
Quá khứ
Giống đựcразмести́л
Giống cáiразмести́ла
Giống trungразмести́ло
Số nhiềuразмести́ли
Mệnh lệnh
Số ítразмести́
Số nhiềuразмести́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—размести́вший
Bị động—размещённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—размести́в, разместивши