размести́ размести
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đặt, bố trí
- đăng tải, tải lên
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | размету́ |
|---|
| ты | разметёшь |
|---|
| он / она / оно | разметёт |
|---|
| мы | разметём |
|---|
| вы | разметёте |
|---|
| они | размету́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | размёл |
|---|
| Giống cái | размела́ |
|---|
| Giống trung | размело́ |
|---|
| Số nhiều | размели́ |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | размети́ |
|---|
| Số nhiều | размети́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | разме́тший |
|---|
| Bị động | — | разметённый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | разметя́, разме́тши | — |
|---|
размести́ть разместить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- sắp xếp, bố trí
- đăng, đặt, bố trí, đầu tư
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | размещу́ |
|---|
| ты | размести́шь |
|---|
| он / она / оно | размести́т |
|---|
| мы | размести́м |
|---|
| вы | размести́те |
|---|
| они | разместя́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | размести́л |
|---|
| Giống cái | размести́ла |
|---|
| Giống trung | размести́ло |
|---|
| Số nhiều | размести́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | размести́ |
|---|
| Số nhiều | размести́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | размести́вший |
|---|
| Bị động | — | размещённый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | размести́в, разместивши |
|---|