разме́рность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- số chiều, chiều
- tính chất chiều, số chiều
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разме́рность | разме́рности |
| Sinh cách | разме́рности | разме́рностей |
| Tặng cách | разме́рности | разме́рностям |
| Đối cách | разме́рность | разме́рности |
| Công cụ cách | разме́рностью | разме́рностями |
| Giới cách | разме́рности | разме́рностях |