разменя́ться разменяться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đổi tiền, chia nhỏ tiền, đổi lẻmoney

Chia động từ

Tương lai
яразменя́юсь
тыразменя́ешься
он / она / оноразменя́ется
мыразменя́емся
выразменя́етесь
ониразменя́ются
Quá khứ
Giống đựcразменя́лся
Giống cáiразменя́лась
Giống trungразменя́лось
Số nhiềuразменя́лись
Mệnh lệnh
Số ítразменя́йся
Số nhiềuразменя́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разменя́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разменя́вшись