размежёвываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. phân định giới hạn, phân rõ ranh giới, vạch rõ giới hạn, định rõ ranh giới, phân giới hạn
  2. được phân địnhphân rõ, quy định, vạch rõ, định rõ, khu biệtперен. тж.

Chia động từ

Hiện tại
яразмежёвываюсь
тыразмежёвываешься
он / она / оноразмежёвывается
мыразмежёвываемся
выразмежёвываетесь
ониразмежёвываются
Quá khứ
Giống đựcразмежёвывался
Giống cáiразмежёвывалась
Giống trungразмежёвывалось
Số nhiềuразмежёвывались
Mệnh lệnh
Số ítразмежёвывайся
Số nhiềuразмежёвывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразмежёвывающийсяразмежёвывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразмежёвываясьразмежёвывавшись