размежева́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- phân định ranh giới, phân biệt rõ ràng, tách biệt, phân chia
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | размежу́юсь |
| ты | размежу́ешься |
| он / она / оно | размежу́ется |
| мы | размежу́емся |
| вы | размежу́етесь |
| они | размежу́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | размежева́лся |
| Giống cái | размежева́лась |
| Giống trung | размежева́лось |
| Số nhiều | размежева́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | размежу́йся |
| Số nhiều | размежу́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | размежева́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | размежева́вшись |