размалёвывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bôi bừa, vẽ loằng ngoằng, tô vẽ, phết màu
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | размалёвывающий | размалёвывавший |
| Bị động | размалёвываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | размалёвывая | размалёвывав, размалёвывавши |