размалёвывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bôi bừa, vẽ loằng ngoằng, tô vẽ, phết màu

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразмалёвывающийразмалёвывавший
Bị độngразмалёвываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразмалёвываяразмалёвывав, размалёвывавши