размалева́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Vẽ vụng về, vẽ lem luốc, bôi, trát
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | размалю́ю |
| ты | размалю́ешь |
| он / она / оно | размалю́ет |
| мы | размалю́ем |
| вы | размалю́ете |
| они | размалю́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | размалева́л |
| Giống cái | размалева́ла |
| Giống trung | размалева́ло |
| Số nhiều | размалева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | размалю́й |
| Số nhiều | размалю́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | размалева́вший |
| Bị động | — | размалёванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | размалевав, размалевавши |