разлага́ть разлагать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khai triểnмат.
  2. làm phân rã, phân tích, phân hóa, phân giải, phân lyВ на Вхим.физ. làm phân hủy
  3. làm tha hóa, làm tan rã, làm rệu rã, làm suy đồi, trụy lạc hóa, làm mất tinh thầnВморально

Chia động từ

Hiện tại
яразлага́ю
тыразлага́ешь
он / она / оноразлага́ет
мыразлага́ем
выразлага́ете
ониразлага́ют
Quá khứ
Giống đựcразлага́л
Giống cáiразлага́ла
Giống trungразлага́ло
Số nhiềuразлага́ли
Mệnh lệnh
Số ítразлага́й
Số nhiềuразлага́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразлага́ющийразлага́вший
Bị độngразлага́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразлага́яразлагав, разлагавши