Nghĩa
- khai triểnмат.
- làm phân rã, phân tích, phân hóa, phân giải, phân lyВ на Вхим.физ. làm phân hủy
- làm tha hóa, làm tan rã, làm rệu rã, làm suy đồi, trụy lạc hóa, làm mất tinh thầnВморально
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | разлага́ю |
|---|
| ты | разлага́ешь |
|---|
| он / она / оно | разлага́ет |
|---|
| мы | разлага́ем |
|---|
| вы | разлага́ете |
|---|
| они | разлага́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | разлага́л |
|---|
| Giống cái | разлага́ла |
|---|
| Giống trung | разлага́ло |
|---|
| Số nhiều | разлага́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | разлага́й |
|---|
| Số nhiều | разлага́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | разлага́ющий | разлага́вший |
|---|
| Bị động | разлага́емый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | разлага́я | разлагав, разлагавши |
|---|