раззва́нивать раззванивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. loan tin, rao lên, phổ biến, tung tin

Chia động từ

Hiện tại
яраззва́ниваю
тыраззва́ниваешь
он / она / онораззва́нивает
мыраззва́ниваем
выраззва́ниваете
онираззва́нивают
Quá khứ
Giống đựcраззва́нивал
Giống cáiраззва́нивала
Giống trungраззва́нивало
Số nhiềuраззва́нивали
Mệnh lệnh
Số ítраззва́нивай
Số nhiềuраззва́нивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngраззванивающийраззванивавший
Bị độngраззваниваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từраззваниваяраззванивав, раззванивавши