разжёвывание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. nhai, sự nhai, quá trình nhai, động tác nhai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразжёвываниеразжёвывания
Sinh cáchразжевыванияразжёвываний
Tặng cáchразжёвываниюразжевываниям
Đối cáchразжёвываниеразжевывания
Công cụ cáchразжёвываниемразжевываниями
Giới cáchразжёвыванииразжёвываниях

Từ liên quan