разжёвывание
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- nhai, sự nhai, quá trình nhai, động tác nhai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разжёвывание | разжёвывания |
| Sinh cách | разжевывания | разжёвываний |
| Tặng cách | разжёвыванию | разжевываниям |
| Đối cách | разжёвывание | разжевывания |
| Công cụ cách | разжёвыванием | разжевываниями |
| Giới cách | разжёвывании | разжёвываниях |